Ngày 07/12/2021, Cục Quản lý Dược có công văn số 701/QĐ-QLD về việc thu hồi Giấy đăng ký lưu hành thuốc, đình chỉ lưu hành và thu hồi thuốc đang lưu hành của 103 thuốc.
Lý do thu hồi: Thuốc có khuyến cáo của Cơ quan Quản lý dược nước ngoài đối với dạng phối hợp liều cố định chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn, hiệu quả
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất, hàm lượng | Dạng bào chế | Số đăng ký | Công ty đăng ký/công ty sản xuất |
| 1 | Canlax | Mỗi 5 ml chứa: Paracetamol 160 mg; Dextromethorphan HBr 7,5 mg; Clorpheniramin maleat 1 mg | Siro | VD-28663-18 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
| 2 | Zikafix | Mỗi 5 ml siro chứa: Dextromethorphan HBr 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg; Guaifenesin 10 mg | Siro | VD-29756-18 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
| 3 | Cedipect F | Guaifenesin 100mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg | Viên nang mềm | VD-26855-17 | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
| 4 | Dualcold multisymptom relief | Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; | Siro | VD-27968-17 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 5 | Padolgine | Acetaminophen 400mg; Cafein 50mg; Codein phosphat hemihydrat 20mg | Viên nén bao phim | VD-29064-18 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 6 | New Ameflu Multi-symptom relief | Mỗi 30ml chứa: Acetaminophen 960mg; Phenylephrin hydroclorid 15mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg; Clorpheniramin maleat 6mg | Siro | VD-30949-18 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 7 | Vadol flu S | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | VD-26354-17 | Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| 8 | C.C.Nol | Acetaminophen 300mg ; Codein phosphat 8mg; Cafein 15mg | Viên nén | VD-29978-18 | Công ty cổ phần Pymepharco |
| 9 | Recotus new | Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nang mềm | VD-27338-17 | Công ty cổ phần SPM |
| 10 | Parabest Extra | Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên sủi | VD-28356-17 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
| 11 | Touxirup | Mỗi gói 2g chứa: Guaifenesin 50mg; Clorpheniramin maleat 1,33 mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-30789-18 | Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
| 12 | Cotussic | Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | VD-27406-17 | Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
| 13 | Dextro VK | Mỗi 5 ml dung dịch chứa: Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Guaifenesin 100 mg | Dung dịch uống | VD-30803-18 | Công ty TNHH DP Vũ Kim/Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| 14 | Hapacol Flu Kids | Mỗi gói 1,5 g chứa: Paracetamol 160mg; Phenylephrin HCl 2,5mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Clorpheniramin maleat 1mg | Thuốc cốm sủi bọt | VD-26597-17 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang |
| 15 | Tanarhunamol | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén bao phim | VD-26625-17 | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
| 16 | Colije | Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | VD-12144-10 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
| 17 | Coldko | Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg | Viên sủi | VD-22731-15 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
| 18 | Coldko | Clorpheniramin maleat 2mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg, Paracetamol 500mg | Viên sủi | VD-7827-09 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
| 19 | Kool Burst nighttime | Acetaminophen, Dextromethorphan, Phenylephrin, Clorpheniramin | Viên nén bao phim | VD-4627-08 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
| 20 | Captussin New | Paracetamol 325 mg; Phenylephrin. HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg | Viên nang cứng | VD-18678-13 | Công ty cổ phần dược Danapha |
| 21 | Deflucold Night | Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg | Viên nén bao phim | VD-20632-14 | Công ty cổ phần dược Danapha |
| 22 | Rmekol | Paracetamol 500mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Clorpheniramin maleat 2mg. | Viên nén bao phim | VD-17346-12 | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
| 23 | Hỗn hợp thần kinh-HT3 | Paracetamol 200mg, Codein phosphat 5mg, Cafein monohydrat 20mg | Viên nang cứng | VD-11215-10 | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
| 24 | Nacantuss | Guaifenesin 50mg, Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Clorpheniramin maleat 1 mg | Thuốc bột uống | VD-10043-10 | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
| 25 | Rizitex. F | Cetirizin dihydroclorid 5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 60 mg | Viên nén | VD-13298-10 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
| 26 | Rizytex | Cetirizin dihydroclorid 2,5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30 mg | Viên nén | VD-14215-11 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
| 27 | Trindifed-DM | Mỗi 30ml chứa: Triprolidin HCl 7,5mg; Phenylephrin HCl 30mg; Dextromethorphan HBr 60mg | Dung dịch uống | VD-22439-15 | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| 28 | Agituss | Mỗi 60ml chứa: Dextromethorphan HBr 72mg; Clorpheniramin maleat 18mg; Guaiphenesin 600mg | Siro | VD-22793-15 | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| 29 | Cezil-D | Cetirizin dihydroclorid 5 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg | Viên nén bao phim | VD-10074-10 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| 30 | Pilifase - M 15/850 | Pioglitazone 15 mg dưới dạng Pioglitazone hydroclorid 16,5 mg; Metformin hydroclorid 850 mg | Viên nén bao phim | VD-9327-09 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| 31 | Biragan night | Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Cetirizin HCl 10mg | Viên nén | VD-20670-14 | Công ty cổ phần Dược – TTBYT Bình Định |
| 32 | Parametboston | Paracetamol 500mg, Methionin 100mg | Viên nén bao phim | VD-13778-11 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| 33 | Parametboston Eff | Paracetamol 500mg, Methionin 100mg | Viên sủi | VD-14691-11 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| 34 | Parametboston Forte | Paracetamol 650mg, Methionin 130mg | Viên nén bao phim | VD-14692-11 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| 35 | Atyscine | Dextromethorphan HBr 5 mg/5 ml; Chlorpheniramin maleat 1,33 mg/5 ml; Guaifenesin 50 mg/5 ml | Siro | VD-19331-13 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
| 36 | Tussinplex - ED | Dextromethorphan HBr 5mg, Clorpheniramin maleat 1,33mg, guaifenesin 50mg | Siro | VD-13801-11 | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm |
| 37 | Zikafix | Mỗi 5 ml siro chứa: Dextromethorphan HBr 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg; Guaifenesin 10 mg | Siro | VD-14137-11 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
| 38 | Thần kinh D3 | Paracetamol 200mg, Cafein 20mg, Codein phosphat 5mg | Viên nén | VD-17450-12 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
| 39 | Coryhacold | Paracetamol 400mg, Cafein 40mg, Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang | VD-4711-08 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
| 40 | Pamolcap | Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | VD-24205-16 | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm/Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| 41 | Pamolcap | Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg, cafein 40mg | Viên nang | VD-7907-09 | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm/Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| 42 | Myltuss | Guaifenesin 600mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg | Viên nén | VD-22176-15 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
| 43 | Myltuss | Dextromethorphan HBr 30 mg, Guaifenesin 600mg | Viên nén | VD-7535-09 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
| 44 | Medirubi | Dextromethorphan hydrobromid 15 mg; Guaifenesin 100 mg | Viên nang mềm | VD-24223-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| 45 | Camsomol | Chlorpheniramin maleat 4mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Guaiphenesin 75 mg | Viên nang mềm | VD-10263-10 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC |
| 46 | Tydol Promet | Paracetamol 200mg; Promethazin hydroclorid 5mg | Viên đặt hậu môn | VD-12341-10 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 47 | Amecold Multi Symptom Relief | Acetaminophen 160mg/5ml; Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Dextromethorphan HBr 5mg/5ml; Clorpheniramin maleat 1mg/5ml | Siro | VD-17480-12 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 48 | New Ameflu Night Time | Acetaminophen 500mg; Phenylephrin 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén dài bao phim | VD-17495-12 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 49 | Ameflu Night Time | Acetaminophen 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén dài bao phim | VD-19405-13 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 50 | Ameflu childrens cough & cold | Guaifenesin 100mg/5ml; Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Dextromethorphan HBr 5mg/5ml | Siro | VD-22192-15 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 51 | Babyflu Cough | Guaifenesin 100mg, Dextromethorphan HBr 5,25mg | Thuốc bột | VD-8008-09 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 52 | Pramaran | Paracetamol 200mg; Promethazin hydroclorid 5mg | Viên đặt hậu môn | VD-9482-09 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 53 | Ameflu | Acetaminophen 500mg, Clorpheniramin maleat 2mg, Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nén bao phim | VD-10286-10 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 54 | Padolgine | Acetaminofen 400mg, cafein 50mg, Codein phosphat 20mg | Viên nén bao phim | VD-11103-10 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 55 | New Ameflu Multi-symptom relief | Acetaminophen, Phenylephrine HCl, Dextromethorpha HBr, Clorpheniramin maleat | Siro | VD-16961-12 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| 56 | Lodegald | Guaifenesin 50 mg; Dextromethorphan HBr (dạng monohydrate) 5 mg; Chlorpheniramine maleate 1 mg | Thuốc cốm sủi bọt | VD-19001-13 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
| 57 | SaVi-Atus | Guaifenesin 50mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Clorpheniramin maleat 1mg | Viên nang cứng | VD-24273-16 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
| 58 | Adkold-new | Dextromethorphan HBr 10mg; Phenylephrin HCl 5mg; Triprolidin HCl 1,25mg | Viên nén bao phim | VD-18767-13 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco |
| 59 | Datrieuchung New | Mỗi gói chứa: Paracetamol 160mg; Clorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Phenylephrin HCl 2,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | VD-20826-14 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco |
| 60 | DatrieuchungNew | Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan.HBr 10mg; Phenylephrin. HCl 5mg | Viên nang cứng | VD-21901-14 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco |
| 61 | Sapphire | Mỗi 5 ml siro chứa: Guaifenesin 10 mg; Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg | Siro | VD-22527-15 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
| 62 | Siro Dotussal | 60 ml siro chứa: Guaifenesin 0,6 g; Dextromethorphan hydrobromid 60 mg; Clorpheniramin maleat 15,96 mg | Siro | VD-23684-15 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
| 63 | Corypadol | Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | VD-22535-15 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA |
| 64 | Corypadol | Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg, cafein 40mg | Viên nang | VD-7599-09 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA |
| 65 | TV Colmax | Paracetamol 500mg, Clorpheniramin maleat 4mg, Dextromethorphan .HBr 5mg | Viên nén dài bao phim | VD-10503-10 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| 66 | Dianvita | Paracetamol 400 mg; Codein phosphat 30mg; Cafein 30mg | Viên nang cứng | VD-19048-13 | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
| 67 | Tussifast | Dextromethorphan HBr 5mg, Clorpheniramin maleat 1,33mg, Guaifenesin 50mg | Siro | VD-13026-10 | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
| 68 | Tensin-Flu | Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 30mg, Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén dài bao phim | VD-11806-10 | Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| 69 | Hobadex | Dextromethorphan HBr 15 mg, Guaifenesin 100 mg | Viên nang mềm | VD-14471-11 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
| 70 | Dacodex | Dextromethorphan hydrobromid 15 mg, guaifenesin 100mg | Viên nang mềm | VD-11224-10 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
| 71 | Zennadol | Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg, Cafein 20mg | Viên nén dài bao phim | VD-11831-10 | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
| 72 | Bé ho Mekophar | Dextromethorphan HBr 5 mg, Chlorpheniramin maleate 1g, Guaifenesin 50mg | Thuốc bột uống | VD-10620-10 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
| 73 | Actacridin-DM | Triprolidin HCl 7,5mg, Phenylephrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 60mg | Dung dịch uống | VD-15511-11 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
| 74 | Antituss | Dextromethorphan HBr 6mg/5ml, Chlorpheniramine maleate 1,5mg/5ml guaifenesin 50mg/5ml | Siro | VD-8939-09 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
| 75 | Bé ho Mekophar | Mỗi gói 3g chứa: Dextromethorphan HBr 5mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Guaifenesin 50mg | Thuốc bột uống | VD-25879-16 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
| 76 | C.C.Nol | Acetaminophen 300mg, Cafein 15mg, Codein phosphat 8mg | Viên nén | VD-11857-10 | Công ty cổ phần Pymepharco |
| 77 | Doflu | Acetaminophen 325 mg; Clorpheniramin maleat 11 mg; Dextromethorphan HBr 10 mg | Viên nén | VD-21445-14 | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
| 78 | Doflu | Acetaminophen, Clorpheniramin maleat, Dextromethorphan hydrobromid | Viên nén | VD-4904-08 | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
| 79 | Doflu Forte | Acetaminophen, Clorpheniramin maleat, Dextromethorphan hydrobromid | Viên nén | VD-4905-08 | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
| 80 | Mypara Flu Night | Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén dài bao phim | VD-19136-13 | Công ty cổ phần SPM |
| 81 | Atunsyrup | Mỗi 60 ml siro chứa: Dextromethorphan HBr 60 mg; Clorpheniramin maleat 15,96 mg; Guaifenesin 600 mg | Siro | VD-23247-15 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
| 82 | Siro ho Atunsyrup | Dextromethorphan, Chlorpheniramin, glycerol guaiacolat | Siro | VD-5698-08 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
| 83 | Thuốc ho Methorphan | Dextromethorphan HBr 15 mg; Chlorpheniramin maleat 4 mg; Guaifenesin 100 mg | Viên nén bao phim | VD-18828-13 | Công ty cổ phần TRAPHACO |
| 84 | Siro ho Methorphan | Mỗi 100ml siro chứa: Guaiphenesin 200mg, Clorpheniramin 26,7mg, Dextromethorphan HBr 100mg | Siro | VD-5601-08 | Công ty cổ phần TRAPHACO |
| 85 | Siro ho Methorphan | Guaiphenesin 0,2% (kl/tt); Clorpheniramin maleat 0,267% (kl/tt),; Dextromethorphan HBr 0,1% (kl/tt) | Siro | VD-19142-13 | Công ty cổ phần TRAPHACO |
| 86 | Viên cảm cúm Traflu ngày - đêm | Viên Traflu ngày (viên màu trắng): Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 7,5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg; Viên Traflu đêm (viên màu đen): Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 7,5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg; Chlorpheniramin maleat 2 mg | Viên nén bao phim | VD-21015-14 | Công ty cổ phần TRAPHACO |
| 87 | Pasafe 500 | Paracetamol 500mg, Methionin 100mg | Viên nang mềm | VD-8283-09 | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
| 88 | Pasafe | Paracetamol 325mg, Methionin 65mg | Viên nang mềm | VD-5261-08 | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
| 89 | Di- ansel | Paracetamol 400mg; Codein phosphat 30mg; Cafein 30mg | Viên nang | VD-15572-11 | Công ty Roussel Việt Nam |
| 90 | Di- Ansel Extra | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg; Cafein 30mg | Viên nang cứng | VD-18092-12 | Công ty Roussel Việt Nam |
| 91 | Coldtaxnic | Paracetamol 325 mg; Dextromethorphan HBr 5 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg | Viên nang cứng | VD-21514-14 | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
| 92 | Coldtaxnic | Paracetamol 325mg, Dextromethorphan HBr 5mg, clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | VD-6590-08 | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
| 93 | Cozytal | Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Clorpheniramin maleat 2 mg | Viên nang cứng | VD-18575-13 | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
| 94 | Tanarhunamol | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin 2mg | Viên nén dài bao phim | VD-11366-10 | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
| 95 | Tadolfein | Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang | VD-9898-09 | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
| 96 | Iyafin | Dextromethorphan HBr.H2O 15mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Glyceryl guaiacolat 100mg | Viên nén | VD-15640-11 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
| 97 | Colatus | Paracetamol, Clorpheniramin maleat, phenylephrinHCl, Dextromethorphan HBr.H2O | Siro | VD-13687-10 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
| 98 | Colatus | Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 120mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan HBr.H2O 7,5mg | Siro | VD-25515-16 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
| 99 | Cadigesic-Flu | Mỗi 50ml chứa: Paracetamol 1,6 g; Dextromethorphan HBr 0,75 g; Chlorpheniramin maleat 0,01 g | Siro | VD-25518-16 | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| 100 | Mediflu | Acetaminophen 400mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Chlorpheniramin maleat 4mg | Viên nén bao phim | VD-11786-10 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Mediplantex |
| 101 | Philipacol | Acetaminophen 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Dextromethorphan HBr 10mg, Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nang mềm | VD-15943-11 | Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
| 102 | Nobtux | Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Chlorpheniramin maleat 2mg | Viên nang mềm | VD-25256-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| 103 | A.T Flu | Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg | Dung dịch uống | VD-25628-16 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
